lady godiva

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lady Godiva tên của một nữ quý tộc người Anh sống vào thế kỷ 11, nổi tiếng qua truyền thuyết: đã cưỡi ngựa khỏa thân qua thị trấn Coventry để thuyết phục chồng mình giảm thuế cho người dân. Câu chuyện này gắn liền với hình ảnh "Peeping Tom" (Tom tò mò) - người duy nhất dám nhìn trộm , từ đó trở thành biểu tượng cho sự tò mò khiếm nhã.

dụ sử dụng
  • (Truyền thuyết về Lady Godiva một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất trong văn hóa dân gian Anh.)
  • (Nhiều họa sĩ đã vẽ Lady Godiva cưỡi ngựa qua Coventry.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lady Godiva" thường được dùng như một ẩn dụ để chỉ hành động hy sinh lợi ích chung, hoặc để nói về sự khỏa thân trong bối cảnh nghệ thuật hoặc lịch sử.
    • Her protest was a modern-day Lady Godiva act, drawing attention to social injustice. (Cuộc biểu tình của ấy giống như hành động của Lady Godiva thời hiện đại, thu hút sự chú ý đến bất công xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Peeping Tom (danh từ): người tò mò nhìn trộm, xuất phát từ truyền thuyết Lady Godiva.
    • Don't be a Peeping Tom; respect people's privacy. (Đừng làm kẻ tò mò nhìn trộm; hãy tôn trọng quyền riêng tư của người khác.)
  • Godiva (danh từ): thương hiệu --la nổi tiếng, lấy cảm hứng từ tên của Lady Godiva.
    • Godiva chocolates are a luxury treat. (--la Godiva một món ăn xa xỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Legendary figure: nhân vật huyền thoại.
  • Philanthropist: nhà từ thiện (trong bối cảnh hy sinh người dân).
Thành ngữ liên quan
  • "To ride like Lady Godiva": cưỡi ngựa khỏa thân (hiếm dùng, thường mang tính ẩn dụ).
  • "Peeping Tom" (thành ngữ): người rình mò, tọc mạch.
    • The neighbor is a real Peeping Tom, always watching us through the window. (Người hàng xóm đúng kẻ rình mò, lúc nào cũng nhìn chúng tôi qua cửa sổ.)